中文圣经
← Từ vựng
近处
jìn chù
gầnvùng lân cận

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

近

to approach; near, close; intimate

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶斤
处

to reside at, to live in; place, locale; department

bộ thủ 夂thành phần ⿺夂卜

Xuất hiện trong 7 câu