← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
返回
fǎn huí
HSK 5
quay lạitrở vềtrở lại
Hỏi về từ này
Chữ Hán
返
to restore, to return, to revert to
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶反
回
to return, to turn around; a time
bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口
to restore, to return, to revert to
to return, to turn around; a time