中文圣经
← Từ vựng
返回
fǎn huí
HSK 5
quay lạitrở vềtrở lại

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

返

to restore, to return, to revert to

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶反
回

to return, to turn around; a time

bộ thủ 囗thành phần ⿴囗口

Xuất hiện trong 7 câu