← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
追杀
zhuī shā
truy sátđuổi để giếtcố giết
Hỏi về từ này
Chữ Hán
追
to pursue, to chase after; to expel
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶⿱丿㠯
杀
to kill, to murder, to slaughter; to hurt
bộ thủ 木thành phần ⿱乂木
to pursue, to chase after; to expel
to kill, to murder, to slaughter; to hurt