中文圣经
Từ vựng
zhuī shā

truy sát; đuổi để giết; cố giết

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pursue, to chase after; to expel

bộ thủ thành phần ⿺辶⿱丿㠯

to kill, to murder, to slaughter; to hurt

bộ thủ thành phần ⿱乂木

Xuất hiện trong 8 câu