中文圣经
Từ vựng
zhuī bī

đuổi sát; ép; đòi; cắm cổ

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to pursue, to chase after; to expel

bộ thủ thành phần ⿺辶⿱丿㠯

to bother, to pressure; to compel, to force

bộ thủ thành phần ⿺辶畐

Xuất hiện trong 9 câu