中文圣经
← Từ vựng
遗留
yí liú
HSK 7
để lạiđể lại di sản

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

遗

to lose; a lost article

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶贵
留

to stay, to remain; to preserve, to keep; to leave a message; 

bộ thủ 田thành phần ⿱卯田

Xuất hiện trong 10 câu