← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
那是
nà shì
tất nhiênđương nhiênquả thật
Hỏi về từ này
Chữ Hán
那
that, that one, those
bộ thủ 阝thành phần ⿰⿹??阝
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
that, that one, those
to be; indeed, right, yes; okay