中文圣经
Từ vựng
nà shì

tất nhiên; đương nhiên; quả thật

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

that, that one, those

bộ thủ thành phần ⿰⿹??阝

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 9 câu