中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
邻
邦
lín bāng
+ Thêm vào bộ của tôi
nước láng giềng
quốc giáp
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
邻
neighbor; neighborhood
bộ thủ
阝
thành phần
⿰令阝
邦
country, nation, state
bộ thủ
阝
thành phần
⿰丰阝
Chữ khó đọc · bāng
Xuất hiện trong 7 câu
NÊ-HÊ-MI 10:28
THI THIÊN 79:12
THI THIÊN 80:6
THI THIÊN 89:41
Ê-XÊ-CHIÊN 16:26
Ê-XÊ-CHIÊN 23:5
Ê-XÊ-CHIÊN 23:12