← Từ vựng
邻邦
lín bāng
nước láng giềng; quốc giáp
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
邻
neighbor; neighborhood
bộ thủ 阝thành phần ⿰令阝
邦
country, nation, state
bộ thủ 阝thành phần ⿰丰阝
nước láng giềng; quốc giáp
📄 Trang luyện viết (PDF)neighbor; neighborhood
country, nation, state