中文圣经
Từ vựng
lín bāng

nước láng giềng; quốc giáp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

neighbor; neighborhood

bộ thủ thành phần ⿰令阝

country, nation, state

bộ thủ thành phần ⿰丰阝

Xuất hiện trong 7 câu