中文圣经
Từ vựng
suān
HSK 4

chua; buồn; tủi thân; dỗi; axit

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

tart, sour; spoiled; acid

bộ thủ thành phần ⿰酉夋

Xuất hiện trong 7 câu