中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
酸
suān
HSK 4
+ Thêm vào bộ của tôi
chua
buồn
tủi thân
dỗi
axit
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
酸
tart, sour; spoiled; acid
bộ thủ
酉
thành phần
⿰酉夋
Xuất hiện trong 7 câu
GIÓP 20:14
THI THIÊN 73:21
GIÊ-RÊ-MI 31:29
GIÊ-RÊ-MI 31:30
Ê-XÊ-CHIÊN 18:2
Ô-SÊ 4:18
HÊ-BƠ-RƠ 12:12