中文圣经
Từ vựng
xǐng wù
HSK 7

tỉnh ngộ; hối ngộ; nhận ra

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to wake up, to startle; to sober up

bộ thủ thành phần ⿰酉星

to apprehend, to realize, to become aware

bộ thủ thành phần ⿰忄吾

Xuất hiện trong 6 câu