中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
野
牛
yě niú
trâu rừng; bison
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
野
field, open country; wilderness
bộ thủ
里
thành phần
⿰里予
牛
ox, cow, bull
bộ thủ
牛
Xuất hiện trong 9 câu
DÂN SỐ 23:22
DÂN SỐ 24:8
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 33:17
GIÓP 39:9
GIÓP 39:10
THI THIÊN 22:21
THI THIÊN 29:6
THI THIÊN 92:10
Ê-SAI 34:7