中文圣经
← Từ vựng
野牛
yě niú
trâu rừngbison

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

野

field, open country; wilderness

bộ thủ 里thành phần ⿰里予
牛

ox, cow, bull

bộ thủ 牛

Xuất hiện trong 9 câu