中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
金
坛
jīn tán
+ Thêm vào bộ của tôi
Khu vực Tân Kim
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
金
gold, metal; money
bộ thủ
金
thành phần
⿱人⿻王丷
坛
altar; arena; examination hall
bộ thủ
土
thành phần
⿰土云
Chữ khó đọc · tán
Xuất hiện trong 8 câu
XUẤT AI-CẬP 39:38
XUẤT AI-CẬP 40:5
XUẤT AI-CẬP 40:26
DÂN SỐ 4:11
I CÁC VUA 7:48
II LỊCH SỬ 4:19
KHẢI THỊ 8:3
KHẢI THỊ 9:13