← Từ vựng
金坛
jīn tán
Khu vực Tân Kim (địa danh)
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
金
gold, metal; money
bộ thủ 金thành phần ⿱人⿻王丷
坛
altar; arena; examination hall
bộ thủ 土thành phần ⿰土云
Khu vực Tân Kim (địa danh)
📄 Trang luyện viết (PDF)gold, metal; money
altar; arena; examination hall