中文圣经
Từ vựng
jīn tán

Khu vực Tân Kim (địa danh)

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

gold, metal; money

bộ thủ thành phần ⿱人⿻王丷

altar; arena; examination hall

bộ thủ thành phần ⿰土云

Xuất hiện trong 8 câu