← Từ vựng
钉子
dīng zi
HSK 7
đinh; chốt; gián điệp; phá hoại
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
钉
nail, spike
bộ thủ 钅thành phần ⿰钅丁
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ 子thành phần ⿻了一
đinh; chốt; gián điệp; phá hoại
📄 Trang luyện viết (PDF)nail, spike
son, child; seed, egg; fruit; small thing