中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
钉
子
dīng zi
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
đinh
chốt
gián điệp
phá hoại
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
钉
nail, spike
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅丁
Chữ khó đọc · dīng
子
son, child; seed, egg; fruit; small thing
bộ thủ
子
thành phần
⿻了一
Xuất hiện trong 9 câu
I LỊCH SỬ 22:3
E-XƠ-RA 9:8
GIÁO HUẤN 12:11
Ê-SAI 22:23
Ê-SAI 22:25
Ê-SAI 41:7
GIÊ-RÊ-MI 10:4
Ê-XÊ-CHIÊN 15:3
XA-CHA-RI 10:4