中文圣经
← Từ vựng
钥匙
yào shi
HSK 7
chìa khóa

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

钥

lock, key

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅月Chữ khó đọc · yào
匙

spoon; surname

bộ thủ 匕thành phần ⿺是匕Chữ khó đọc · shi

Xuất hiện trong 8 câu