中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
钥
匙
yào shi
HSK 7
chìa khóa
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
钥
lock, key
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅月
匙
spoon; surname
bộ thủ
匕
thành phần
⿺是匕
Xuất hiện trong 8 câu
QUAN ÁN 3:25
Ê-SAI 22:22
MA-THI-Ơ 16:19
LU-CA 11:52
KHẢI THỊ 1:18
KHẢI THỊ 3:7
KHẢI THỊ 9:1
KHẢI THỊ 20:1