中文圣经
← Từ vựng
钩
gōu
HSK 7
móccái móccâu

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

钩

hook, barb, sickle; to hook, to link

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅勾Chữ khó đọc · gōu

Xuất hiện trong 16 câu