中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
钩
gōu
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
móc
cái móc
câu
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
钩
hook, barb, sickle; to hook, to link
bộ thủ
钅
thành phần
⿰钅勾
Chữ khó đọc · gōu
Xuất hiện trong 16 câu
XUẤT AI-CẬP 26:6
XUẤT AI-CẬP 26:11
XUẤT AI-CẬP 26:32
XUẤT AI-CẬP 26:37
XUẤT AI-CẬP 36:13
XUẤT AI-CẬP 36:18
XUẤT AI-CẬP 36:36
II CÁC VUA 19:28
II LỊCH SỬ 33:11
GIÓP 41:2
Ê-SAI 37:29
A-MỐT 4:2
HA-BA-CÚC 1:15
I CÔ-RINH 15:55
I CÔ-RINH 15:56
KHẢI THỊ 9:10