中文圣经
← Từ vựng
铲子
chǎn zi
HSK 7
cái xẻngdùidaomuỗng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

铲

spade, shovel; trowel, scoop

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅产Chữ khó đọc · chǎn
子

son, child; seed, egg; fruit; small thing

bộ thủ 子thành phần ⿻了一

Xuất hiện trong 8 câu