中文圣经
← Từ vựng
铸成
zhù chéng
đúctạo rarèn

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

铸

to melt, to cast; to mint, to coin

bộ thủ 钅thành phần ⿰钅寿Chữ khó đọc · zhù
成

to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed

bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈

Xuất hiện trong 15 câu