← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
铸成
zhù chéng
đúctạo rarèn
Hỏi về từ này
Chữ Hán
铸
to melt, to cast; to mint, to coin
成
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed
bộ thủ 戈thành phần ⿰丁戈
to melt, to cast; to mint, to coin
to accomplish; to become; to complete, to finish; to succeed