中文圣经
Từ vựng
cháng chū

mọc; nảy nơi; mọc lên

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

long, lasting; to excel in

bộ thủ thành phần ⿻?一

to go out, to send out; stand; produce

bộ thủ thành phần ⿱屮凵

Xuất hiện trong 10 câu