← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
长出
zhǎng chū
mọcnảy nơimọc lên
Hỏi về từ này
Chữ Hán
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
出
to go out, to send out; stand; produce
bộ thủ 凵thành phần ⿱屮凵
long, lasting; to excel in
to go out, to send out; stand; produce