← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
长寿
cháng shòu
HSK 5
trường thọsống lâu
Hỏi về từ này
Chữ Hán
长
long, lasting; to excel in
bộ thủ 长thành phần ⿻?一
寿
old age, longevity; lifespan
bộ thủ 寸thành phần ⿸丰寸
long, lasting; to excel in
old age, longevity; lifespan