中文圣经
Từ vựng
fáng
HSK 3

bảo vệ; phòng chống; tránh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

to protect, to defend, to guard against

bộ thủ thành phần ⿰阝方

Xuất hiện trong 17 câu