中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
防
fáng
HSK 3
bảo vệ; phòng chống; tránh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
防
to protect, to defend, to guard against
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝方
Xuất hiện trong 17 câu
I SA-MU-ÊN 10:5
I SA-MU-ÊN 13:3
I SA-MU-ÊN 13:4
I SA-MU-ÊN 13:23
I SA-MU-ÊN 14:1
I SA-MU-ÊN 14:4
I SA-MU-ÊN 14:6
I SA-MU-ÊN 14:11
I SA-MU-ÊN 14:12
I SA-MU-ÊN 14:15
II SA-MU-ÊN 8:6
II SA-MU-ÊN 8:14
II SA-MU-ÊN 23:14
I LỊCH SỬ 11:16
I LỊCH SỬ 18:6
I LỊCH SỬ 18:13
II LỊCH SỬ 17:2