中文圣经
← Từ vựng
限
xiàn
HSK 7
hạn chếgiới hạnranh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

限

boundary, limit, line

bộ thủ 阝thành phần ⿰阝艮

Xuất hiện trong 7 câu