中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
限
xiàn
HSK 7
hạn chế; giới hạn; ranh
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
限
boundary, limit, line
bộ thủ
阝
thành phần
⿰阝艮
Xuất hiện trong 9 câu
XUẤT AI-CẬP 19:12
XUẤT AI-CẬP 19:23
II SA-MU-ÊN 20:5
GIÓP 26:10
GIÓP 28:3
GIÓP 38:10
Ê-SAI 5:14
Ê-SAI 54:2
GIĂNG 3:34