← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
难以
nán yǐ
HSK 5
khókhó màgần như không thểvất vả
Hỏi về từ này
Chữ Hán
难
hard, difficult, arduous; unable
bộ thủ 又thành phần ⿰又隹
以
according to; so as to; because of; then
bộ thủ 人thành phần ⿰?人
hard, difficult, arduous; unable
according to; so as to; because of; then