中文圣经
← Từ vựng
雅哈悉
yǎ hā xī
Jahaziel

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雅

elegant, graceful, refined

bộ thủ 隹thành phần ⿰牙隹Chữ khó đọc · yǎ
哈

the sound of laughter

bộ thủ 口thành phần ⿰口合
悉

to know, to learn about, to comprehend

bộ thủ 心thành phần ⿱釆心

Xuất hiện trong 6 câu