中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
雅
弗
yǎ fú
+ Thêm vào bộ của tôi
Japheth
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
雅
elegant, graceful, refined
bộ thủ
隹
thành phần
⿰牙隹
Chữ khó đọc · yǎ
弗
not, negative
bộ thủ
弓
thành phần
⿻弓⿰丨丨
Chữ khó đọc · fú
Xuất hiện trong 11 câu
SÁNG THẾ 5:32
SÁNG THẾ 6:10
SÁNG THẾ 7:13
SÁNG THẾ 9:18
SÁNG THẾ 9:23
SÁNG THẾ 9:27
SÁNG THẾ 10:1
SÁNG THẾ 10:2
SÁNG THẾ 10:21
I LỊCH SỬ 1:4
I LỊCH SỬ 1:5