中文圣经
← Từ vựng
雏
chú
gà conchim non

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雏

chick, fledging; infant, toddler

bộ thủ 隹thành phần ⿰刍隹Chữ khó đọc · chú

Xuất hiện trong 10 câu