中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
雏
chú
gà con; chim non
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
雏
chick, fledging; infant, toddler
bộ thủ
隹
thành phần
⿰刍隹
Xuất hiện trong 10 câu
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:6
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 22:7
PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 32:11
GIÓP 38:41
GIÓP 39:16
GIÓP 39:30
THI THIÊN 84:3
CHÂM NGÔN 30:17
Ê-SAI 16:2
Ê-SAI 31:5