中文圣经
Từ vựng
líng suì

rời rạc; mảnh vỡ; tạp chí

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

zero; fragment, fraction

bộ thủ thành phần ⿱雨令

to break, to smash; broken, busted

bộ thủ thành phần ⿰石卒

Xuất hiện trong 13 câu