← Từ vựng
零碎
líng suì
rời rạc; mảnh vỡ; tạp chí
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
零
zero; fragment, fraction
bộ thủ 雨thành phần ⿱雨令
碎
to break, to smash; broken, busted
bộ thủ 石thành phần ⿰石卒
rời rạc; mảnh vỡ; tạp chí
📄 Trang luyện viết (PDF)zero; fragment, fraction
to break, to smash; broken, busted