中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
雷
léi
+ Thêm vào bộ của tôi
sấm
mìn
chất nổ
bất ngờ
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
雷
thunder; surname
bộ thủ
雨
thành phần
⿱雨田
Xuất hiện trong 11 câu
XUẤT AI-CẬP 9:29
XUẤT AI-CẬP 9:33
XUẤT AI-CẬP 9:34
I SA-MU-ÊN 2:10
II SA-MU-ÊN 21:19
THI THIÊN 81:7
Ô-SÊ 5:13
Ô-SÊ 10:6
KHẢI THỊ 6:1
KHẢI THỊ 10:3
KHẢI THỊ 10:4