中文圣经
← Từ vựng
雷
léi
sấmmìnchất nổbất ngờ

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

雷

thunder; surname

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨田

Xuất hiện trong 11 câu