中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
雷
声
léi shēng
+ Thêm vào bộ của tôi
sét
tiếng sét
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
雷
thunder; surname
bộ thủ
雨
thành phần
⿱雨田
声
sound, noise; voice, tone, music
bộ thủ
士
thành phần
⿱士?
Xuất hiện trong 10 câu
I SA-MU-ÊN 7:10
GIÓP 26:14
GIÓP 36:29
GIÓP 36:33
GIÓP 37:4
GIÓP 37:5
GIÓP 39:25
GIÓP 40:9
THI THIÊN 77:18
THI THIÊN 104:7