中文圣经
Từ vựng
léi shēng

sét; tiếng sét

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

thunder; surname

bộ thủ thành phần ⿱雨田

sound, noise; voice, tone, music

bộ thủ thành phần ⿱士?

Xuất hiện trong 10 câu