← Từ vựng
雷轰
léi hōng
tiếng sấm; vang vang; vang tưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
雷
thunder; surname
bộ thủ 雨thành phần ⿱雨田
轰
rumble, explosion, blast
bộ thủ 车thành phần ⿱车双
tiếng sấm; vang vang; vang tưởng
📄 Trang luyện viết (PDF)thunder; surname
rumble, explosion, blast