中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
雷
轰
léi hōng
+ Thêm vào bộ của tôi
tiếng sấm
vang vang
vang tưởng
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
雷
thunder; surname
bộ thủ
雨
thành phần
⿱雨田
轰
rumble, explosion, blast
bộ thủ
车
thành phần
⿱车双
Chữ khó đọc · hōng
Xuất hiện trong 8 câu
XUẤT AI-CẬP 9:28
XUẤT AI-CẬP 19:16
XUẤT AI-CẬP 20:18
Ê-SAI 29:6
KHẢI THỊ 4:5
KHẢI THỊ 8:5
KHẢI THỊ 11:19
KHẢI THỊ 16:18