中文圣经
Từ vựng
léi hōng

tiếng sấm; vang vang; vang tưởng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

thunder; surname

bộ thủ thành phần ⿱雨田

rumble, explosion, blast

bộ thủ thành phần ⿱车双

Xuất hiện trong 8 câu