中文圣经
← Từ vựng
露水
lù shuǐ
sươngtạm thờiphù du

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

露

dew; leak; bare, exposed; to reveal, to show

bộ thủ 雨thành phần ⿱雨路
水

water, liquid, lotion, juice

bộ thủ 水thành phần ⿻亅?

Xuất hiện trong 13 câu