← Từ vựng
露水
lù shuǐ
sương; tạm thời; phù du
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
露
dew; leak; bare, exposed; to reveal, to show
bộ thủ 雨thành phần ⿱雨路
水
water, liquid, lotion, juice
bộ thủ 水thành phần ⿻亅?
sương; tạm thời; phù du
📄 Trang luyện viết (PDF)dew; leak; bare, exposed; to reveal, to show
water, liquid, lotion, juice