中文圣经
← Từ vựng
革迦撒
gé jiā sā
Girgashite

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

革

leather, animal hide; to reform; to remove

bộ thủ 革thành phần ⿱廿?
迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā
撒

to disperse, to let go, to relax

bộ thủ 扌thành phần ⿰扌散Chữ khó đọc · sā / sǎ

Xuất hiện trong 7 câu