中文圣经
← Từ vựng
鞘
qiào
vỏ kiếmbao

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鞘

scabbard, sheath

bộ thủ 革thành phần ⿰革肖Chữ khó đọc · qiào

Xuất hiện trong 9 câu