中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鞘
qiào
vỏ kiếm; bao
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鞘
scabbard, sheath
bộ thủ
革
thành phần
⿰革肖
Xuất hiện trong 9 câu
I SA-MU-ÊN 17:51
II SA-MU-ÊN 20:8
I LỊCH SỬ 21:27
Ê-SAI 21:15
GIÊ-RÊ-MI 47:6
Ê-XÊ-CHIÊN 21:5
Ê-XÊ-CHIÊN 21:30
MA-THI-Ơ 26:52
GIĂNG 18:11