中文圣经
Từ vựng
xū yào

phải; cần thiết; bắt buộc; thiết yếu

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

beard; must; necessary

bộ thủ thành phần ⿰彡页

essential, necessary; to ask for; to coerce; to demand

bộ thủ thành phần ⿱覀女

Xuất hiện trong 8 câu