中文圣经
← Từ vựng
饥
jī
đóichịu đói

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

饥

hungry, starving; hunger, famine

bộ thủ 饣thành phần ⿰饣几Chữ khó đọc · jī

Xuất hiện trong 7 câu