中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
饥
jī
đói; chịu đói
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
饥
hungry, starving; hunger, famine
bộ thủ
饣
thành phần
⿰饣几
Xuất hiện trong 7 câu
NÊ-HÊ-MI 9:15
GIÓP 5:22
THI THIÊN 107:5
Ê-SAI 49:10
I CÔ-RINH 4:11
II CÔ-RINH 11:27
KHẢI THỊ 7:16