中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Bộ thẻ từ vựng
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
Đăng nhập
Tạo tài khoản
← Từ vựng
魂
hún
HSK 7
+ Thêm vào bộ của tôi
linh hồn
tâm
Hỏi về từ này
Từ này dùng thế nào trong Kinh Thánh?
Phân tích các chữ
Khác gì với những từ tương tự?
Hỏi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
魂
soul, spirit
bộ thủ
鬼
thành phần
⿰云鬼
Chữ khó đọc · hún
Xuất hiện trong 9 câu
GIÁO HUẤN 3:21
LU-CA 24:37
LU-CA 24:39
CÔNG VỤ 10:10
CÔNG VỤ 11:5
CÔNG VỤ 22:17
CÔNG VỤ 23:9
I TÊ-SA-LÔ-NI-CA 5:23
HÊ-BƠ-RƠ 4:12