中文圣经
← Từ vựng
魂
hún
HSK 7
linh hồntâm

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

魂

soul, spirit

bộ thủ 鬼thành phần ⿰云鬼Chữ khó đọc · hún

Xuất hiện trong 9 câu