中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鸡
jī
HSK 2
gà
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鸡
chicken
bộ thủ
鸟
thành phần
⿰又鸟
Xuất hiện trong 12 câu
MA-THI-Ơ 26:34
MA-THI-Ơ 26:74
MA-THI-Ơ 26:75
MÁC 13:35
MÁC 14:30
MÁC 14:68
MÁC 14:72
LU-CA 22:34
LU-CA 22:60
LU-CA 22:61
GIĂNG 13:38
GIĂNG 18:27