中文圣经
← Từ vựng
鸡
jī
HSK 2
gà

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鸡

chicken

bộ thủ 鸟thành phần ⿰又鸟

Xuất hiện trong 12 câu