中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鸷
zhì
hung bạo; tàn ác; chim mồi; tàn khốc
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鸷
hawk, vulture
bộ thủ
鸟
thành phần
⿱执鸟
Xuất hiện trong 6 câu
SÁNG THẾ 15:11
GIÓP 28:7
Ê-SAI 18:6
Ê-SAI 46:11
GIÊ-RÊ-MI 12:9
Ê-XÊ-CHIÊN 39:4