中文圣经
← Từ vựng
鹤
hè
hạcchim cáp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鹤

crane; Grus species (various)

bộ thủ 鸟thành phần ⿰隺鸟Chữ khó đọc · hè

Xuất hiện trong 3 câu