中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鹤
hè
hạc; chim cáp
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鹤
crane; Grus species (various)
bộ thủ
鸟
thành phần
⿰隺鸟
Xuất hiện trong 21 câu
SÁNG THẾ 11:22
SÁNG THẾ 11:23
SÁNG THẾ 11:24
SÁNG THẾ 11:25
SÁNG THẾ 11:26
SÁNG THẾ 11:27
SÁNG THẾ 11:29
SÁNG THẾ 22:20
SÁNG THẾ 22:23
SÁNG THẾ 22:24
SÁNG THẾ 24:10
SÁNG THẾ 24:15
SÁNG THẾ 24:24
SÁNG THẾ 24:47
SÁNG THẾ 29:5
SÁNG THẾ 31:53
GIÔ-SUÊ 24:2
I LỊCH SỬ 1:26
THI THIÊN 104:17
LU-CA 3:34
LU-CA 3:35