中文圣经
Chinese Bible
Đọc
Tìm kiếm
Học
Học tập của tôi
🌐
VI
← Từ vựng
鼻
bí
mũi
📄 Trang luyện viết (PDF)
Chữ Hán
鼻
nose; first
bộ thủ
鼻
thành phần
⿱自畀
Xuất hiện trong 7 câu
XUẤT AI-CẬP 15:8
THI THIÊN 115:6
CHÂM NGÔN 11:22
Ê-SAI 65:5
GIÊ-RÊ-MI 8:16
AI CA 4:20
Ê-XÊ-CHIÊN 8:17