中文圣经
← Từ vựng
鼻
bí
mũi

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

鼻

nose; first

bộ thủ 鼻thành phần ⿱自畀

Xuất hiện trong 7 câu