中文圣经

I LỊCH SỬ 1:26

đã biết 0/8
26

西鹿西鹿

lā wú shēng xī lù ; xī lù shēng ná hè ; ná hè shēng tā lā ;

Rê-hu sanh Sê-rúc, Sê-rúc sanh Na-cô, Na-cô sanh Tha-rê,

Các từ trong câu này