← Từ vựng
生
shēng
HSK 2
Mọc; Sinh; Sản xuất; Được sinh; Xảy ra
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
生
life, lifetime; birth; growth
bộ thủ 生thành phần ⿻一土
Xuất hiện trong 485 câu
SÁNG THẾ 1:22SÁNG THẾ 4:1SÁNG THẾ 4:2SÁNG THẾ 4:4SÁNG THẾ 4:17SÁNG THẾ 4:18SÁNG THẾ 4:22SÁNG THẾ 4:25SÁNG THẾ 4:26SÁNG THẾ 5:3SÁNG THẾ 5:4SÁNG THẾ 5:6SÁNG THẾ 5:7SÁNG THẾ 5:9SÁNG THẾ 5:10SÁNG THẾ 5:12SÁNG THẾ 5:13SÁNG THẾ 5:15SÁNG THẾ 5:16SÁNG THẾ 5:18SÁNG THẾ 5:19SÁNG THẾ 5:21SÁNG THẾ 5:22SÁNG THẾ 5:25SÁNG THẾ 5:26SÁNG THẾ 5:28SÁNG THẾ 5:30SÁNG THẾ 5:32SÁNG THẾ 6:1SÁNG THẾ 6:10SÁNG THẾ 10:1SÁNG THẾ 10:8SÁNG THẾ 10:15SÁNG THẾ 10:21SÁNG THẾ 10:24SÁNG THẾ 10:25SÁNG THẾ 10:26SÁNG THẾ 11:10SÁNG THẾ 11:11SÁNG THẾ 11:12SÁNG THẾ 11:13SÁNG THẾ 11:14SÁNG THẾ 11:15SÁNG THẾ 11:16SÁNG THẾ 11:17SÁNG THẾ 11:18SÁNG THẾ 11:19SÁNG THẾ 11:20SÁNG THẾ 11:21SÁNG THẾ 11:22SÁNG THẾ 11:23SÁNG THẾ 11:24SÁNG THẾ 11:25SÁNG THẾ 11:26SÁNG THẾ 11:27SÁNG THẾ 15:3SÁNG THẾ 16:1SÁNG THẾ 16:11SÁNG THẾ 16:15SÁNG THẾ 16:16
…và 425 câu nữa