中文圣经
← Từ vựng
生
shēng
HSK 2
MọcSinhSản xuấtĐược sinhXảy ra

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

生

life, lifetime; birth; growth

bộ thủ 生thành phần ⿻一土

Xuất hiện trong 485 câu

…và 425 câu nữa