中文圣经

I LỊCH SỬ 24:12

—
12

第十一是以利亚实,第十二是雅金,

dì shí yī shì yǐ lì yà shí , dì shí èr shì yǎ jīn ,

cái thăm thứ mười một nhằm Ê-li-a-síp; cái thăm thứ mười hai nhằm Gia-kim;

Các từ trong câu này