← Từ vựng
是
shì
HSK 1
Là; Đúng; Chính xác; Phải
📄 Trang luyện viết (PDF)Ghi chú ngữ pháp
‘To be’. The 是…的 construction emphasizes the time, place or manner of a past action.
Chữ Hán
是
to be; indeed, right, yes; okay
bộ thủ 日thành phần ⿱日疋
Xuất hiện trong 5570 câu
SÁNG THẾ 1:2SÁNG THẾ 1:5SÁNG THẾ 1:8SÁNG THẾ 1:10SÁNG THẾ 1:12SÁNG THẾ 1:13SÁNG THẾ 1:18SÁNG THẾ 1:19SÁNG THẾ 1:21SÁNG THẾ 1:23SÁNG THẾ 1:25SÁNG THẾ 1:31SÁNG THẾ 2:12SÁNG THẾ 2:23SÁNG THẾ 3:1SÁNG THẾ 3:6SÁNG THẾ 3:7SÁNG THẾ 3:13SÁNG THẾ 3:19SÁNG THẾ 3:20SÁNG THẾ 4:2SÁNG THẾ 4:9SÁNG THẾ 4:21SÁNG THẾ 4:22SÁNG THẾ 5:1SÁNG THẾ 5:29SÁNG THẾ 6:5SÁNG THẾ 6:9SÁNG THẾ 6:12SÁNG THẾ 7:1SÁNG THẾ 7:9SÁNG THẾ 7:16SÁNG THẾ 8:9SÁNG THẾ 9:5SÁNG THẾ 9:6SÁNG THẾ 9:12SÁNG THẾ 9:17SÁNG THẾ 9:18SÁNG THẾ 9:19SÁNG THẾ 9:26SÁNG THẾ 10:2SÁNG THẾ 10:3SÁNG THẾ 10:6SÁNG THẾ 10:7SÁNG THẾ 10:9SÁNG THẾ 10:10SÁNG THẾ 10:12SÁNG THẾ 10:19SÁNG THẾ 10:20SÁNG THẾ 10:21SÁNG THẾ 10:23SÁNG THẾ 10:29SÁNG THẾ 10:30SÁNG THẾ 10:31SÁNG THẾ 10:32SÁNG THẾ 11:1SÁNG THẾ 11:6SÁNG THẾ 11:29SÁNG THẾ 12:8SÁNG THẾ 12:11
…và 5510 câu nữa