中文圣经
Từ vựng
shì
HSK 1

Là; Đúng; Chính xác; Phải

📄 Trang luyện viết (PDF)

Ghi chú ngữ pháp

‘To be’. The 是…的 construction emphasizes the time, place or manner of a past action.

Chữ Hán

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 5570 câu

…và 5510 câu nữa