中文圣经
← Từ vựng
是
shì
HSK 1
LàĐúngChính xácPhải

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Ghi chú ngữ pháp

‘To be’. The 是…的 construction emphasizes the time, place or manner of a past action.

Chữ Hán

是

to be; indeed, right, yes; okay

bộ thủ 日thành phần ⿱日疋

Xuất hiện trong 5650 câu

…và 5590 câu nữa