中文圣经
Từ vựng
shí èr

mười hai

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ thành phần ⿻一丨

two; twice

bộ thủ thành phần ⿱一一

Xuất hiện trong 170 câu

…và 110 câu nữa