← Từ vựng
十二
shí èr
mười hai
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
十
ten, tenth; complete; perfect
bộ thủ 十thành phần ⿻一丨
二
two; twice
bộ thủ 二thành phần ⿱一一
Xuất hiện trong 170 câu
SÁNG THẾ 5:8SÁNG THẾ 14:4SÁNG THẾ 17:20SÁNG THẾ 25:16SÁNG THẾ 35:22SÁNG THẾ 42:13SÁNG THẾ 42:32XUẤT AI-CẬP 15:27XUẤT AI-CẬP 24:4XUẤT AI-CẬP 28:21XUẤT AI-CẬP 39:14LÊ-VI 24:5DÂN SỐ 1:44DÂN SỐ 7:3DÂN SỐ 7:78DÂN SỐ 7:84DÂN SỐ 7:86DÂN SỐ 7:87DÂN SỐ 17:2DÂN SỐ 17:6DÂN SỐ 29:17DÂN SỐ 33:9PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:23GIÔ-SUÊ 3:12GIÔ-SUÊ 4:2GIÔ-SUÊ 4:3GIÔ-SUÊ 4:4GIÔ-SUÊ 4:8GIÔ-SUÊ 4:9GIÔ-SUÊ 4:20GIÔ-SUÊ 18:24GIÔ-SUÊ 19:15GIÔ-SUÊ 21:7GIÔ-SUÊ 21:40QUAN ÁN 8:10QUAN ÁN 19:29II SA-MU-ÊN 2:15I CÁC VUA 4:7I CÁC VUA 4:27I CÁC VUA 7:15I CÁC VUA 7:25I CÁC VUA 7:44I CÁC VUA 8:63I CÁC VUA 10:20I CÁC VUA 11:30I CÁC VUA 16:23I CÁC VUA 18:31I CÁC VUA 19:19II CÁC VUA 3:1II CÁC VUA 8:25II CÁC VUA 15:2II CÁC VUA 17:1II CÁC VUA 21:1I LỊCH SỬ 6:63I LỊCH SỬ 9:22I LỊCH SỬ 12:37I LỊCH SỬ 15:10I LỊCH SỬ 24:12I LỊCH SỬ 24:17I LỊCH SỬ 25:9
…và 110 câu nữa