中文圣经
← Từ vựng
十一
shí yī
mười một

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

十

ten, tenth; complete; perfect

bộ thủ 十thành phần ⿻一丨
一

one; a, an; alone

bộ thủ 一

Xuất hiện trong 38 câu