Kinh Thánh Trung Hoa/II LỊCH SỬ/11II LỊCH SỬ 11:8简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 6đã biết 0/68迦特、玛利沙、西弗、jiā tè 、 mǎ lì shā 、 xī fú 、Gát, Ma-rê-sa, Xíp,Các từ trong câu này迦 jiā特 tè玛 mǎ利 lì沙 shā西弗 xī fú← II LỊCH SỬ 11:7Đọc toàn bộ chươngII LỊCH SỬ 11:9 →