中文圣经
Từ vựng
jiā

âm điệu (từ Phật); âm thanh

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

used in transliterations

bộ thủ thành phần ⿺辶加

Xuất hiện trong 631 câu

…và 571 câu nữa