← Từ vựng
迦
jiā
âm điệu (từ Phật); âm thanh
📄 Trang luyện viết (PDF)Chữ Hán
迦
used in transliterations
bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加
Xuất hiện trong 631 câu
SÁNG THẾ 10:3SÁNG THẾ 10:7SÁNG THẾ 10:11SÁNG THẾ 10:12SÁNG THẾ 10:14SÁNG THẾ 10:16SÁNG THẾ 10:19SÁNG THẾ 11:28SÁNG THẾ 11:29SÁNG THẾ 11:31SÁNG THẾ 15:7SÁNG THẾ 15:21SÁNG THẾ 22:20SÁNG THẾ 22:23SÁNG THẾ 22:24SÁNG THẾ 24:15SÁNG THẾ 24:24SÁNG THẾ 24:47SÁNG THẾ 30:11SÁNG THẾ 31:47SÁNG THẾ 31:48SÁNG THẾ 35:26SÁNG THẾ 36:11SÁNG THẾ 36:16SÁNG THẾ 46:9SÁNG THẾ 46:16SÁNG THẾ 49:19XUẤT AI-CẬP 1:4XUẤT AI-CẬP 6:14DÂN SỐ 1:10DÂN SỐ 1:14DÂN SỐ 1:24DÂN SỐ 2:14DÂN SỐ 2:20DÂN SỐ 7:42DÂN SỐ 7:54DÂN SỐ 7:59DÂN SỐ 10:20DÂN SỐ 10:23DÂN SỐ 13:6DÂN SỐ 13:7DÂN SỐ 13:10DÂN SỐ 13:11DÂN SỐ 13:13DÂN SỐ 13:15DÂN SỐ 13:30DÂN SỐ 14:6DÂN SỐ 14:24DÂN SỐ 14:30DÂN SỐ 14:38DÂN SỐ 21:20DÂN SỐ 23:14DÂN SỐ 26:6DÂN SỐ 26:15DÂN SỐ 26:18DÂN SỐ 26:33DÂN SỐ 26:65DÂN SỐ 27:1DÂN SỐ 32:1DÂN SỐ 32:6
…và 571 câu nữa