中文圣经
← Từ vựng
迦
jiā
âm điệuâm thanh

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

迦

used in transliterations

bộ thủ 辶thành phần ⿺辶加Chữ khó đọc · jiā

Xuất hiện trong 206 câu

…và 146 câu nữa