← Từ vựng 📄 Trang luyện viết (PDF)
迦
jiā
âm điệuâm thanh
Hỏi về từ này
Chữ Hán
迦
used in transliterations
Xuất hiện trong 206 câu
SÁNG THẾ 10:7SÁNG THẾ 10:11SÁNG THẾ 10:12SÁNG THẾ 10:14SÁNG THẾ 11:29SÁNG THẾ 22:24SÁNG THẾ 31:47SÁNG THẾ 36:11SÁNG THẾ 36:16DÂN SỐ 13:6DÂN SỐ 13:7DÂN SỐ 13:10DÂN SỐ 13:11DÂN SỐ 13:30DÂN SỐ 14:6DÂN SỐ 14:24DÂN SỐ 14:30DÂN SỐ 14:38DÂN SỐ 26:65DÂN SỐ 32:12DÂN SỐ 33:35DÂN SỐ 33:36DÂN SỐ 34:19PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 1:36PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 2:8PHỤC TRUYỀN LUẬT LỆ 3:10GIÔ-SUÊ 12:5GIÔ-SUÊ 13:3GIÔ-SUÊ 13:11GIÔ-SUÊ 14:6GIÔ-SUÊ 14:13GIÔ-SUÊ 14:14GIÔ-SUÊ 15:13GIÔ-SUÊ 15:14GIÔ-SUÊ 15:16GIÔ-SUÊ 15:17GIÔ-SUÊ 15:18GIÔ-SUÊ 15:27GIÔ-SUÊ 15:40GIÔ-SUÊ 15:61GIÔ-SUÊ 18:24GIÔ-SUÊ 21:12GIÔ-SUÊ 21:17QUAN ÁN 1:12QUAN ÁN 1:13QUAN ÁN 1:14QUAN ÁN 1:15QUAN ÁN 1:20QUAN ÁN 3:9QUAN ÁN 3:31QUAN ÁN 5:6QUAN ÁN 9:26QUAN ÁN 9:28QUAN ÁN 9:29QUAN ÁN 9:30QUAN ÁN 9:31QUAN ÁN 9:33QUAN ÁN 9:35QUAN ÁN 9:36QUAN ÁN 9:37
…và 146 câu nữa