中文圣经
← Từ vựng
沙
shā
cátcát mịnkhànthô ráp

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

沙

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ 氵thành phần ⿰氵少

Xuất hiện trong 224 câu

…và 164 câu nữa