中文圣经
Từ vựng
shā

cát; cát mịn; khàn; thô ráp

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

sand, gravel, pebbles; granulated

bộ thủ thành phần ⿰氵少

Xuất hiện trong 381 câu

…và 321 câu nữa