中文圣经
Từ vựng
HSK 6

đặc biệt; riêng

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

special, unique, distinguished

bộ thủ thành phần ⿰牛寺

Xuất hiện trong 140 câu

…và 80 câu nữa