中文圣经
← Từ vựng
特
tè
HSK 6
đặc biệtriêng

Hỏi về từ này

📄 Trang luyện viết (PDF)

Chữ Hán

特

special, unique, distinguished

bộ thủ 牛thành phần ⿰牛寺

Xuất hiện trong 65 câu

…và 5 câu nữa