Kinh Thánh Trung Hoa/II LỊCH SỬ/11II LỊCH SỬ 11:7简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 7đã biết 0/77伯·夙、梭哥、亚杜兰、bó · sù 、 suō gē 、 yà dù lán 、Bết-xu-rơ, Sô-cô, A-đu-lam,Các từ trong câu này伯 bó夙 sù梭 suō哥 gē亚 yà杜 dù兰 lán← II LỊCH SỬ 11:6Đọc toàn bộ chươngII LỊCH SỬ 11:8 →