中文圣经

II LỊCH SỬ 11:9

—
9

亚多莱音、拉吉、亚西加、

yà duō lái yīn 、 lā jí 、 yà xī jiā 、

A-đô-ra-im, La-ki, A-xê-ka,

Các từ trong câu này