Kinh Thánh Trung Hoa/II LỊCH SỬ/11II LỊCH SỬ 11:9简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 8đã biết 0/89亚多莱音、拉吉、亚西加、yà duō lái yīn 、 lā jí 、 yà xī jiā 、A-đô-ra-im, La-ki, A-xê-ka,Các từ trong câu này亚 yà多 duō莱 lái音 yīn拉 lā吉 jí西 xī加 jiā← II LỊCH SỬ 11:8Đọc toàn bộ chươngII LỊCH SỬ 11:10 →