Kinh Thánh Trung Hoa/II LỊCH SỬ/Chương 11/11:9II LỊCH SỬ 11:9简体×Pīnyīn×Tiếng Việt×+ Ngôn ngữ🎨 Thanh điệu✨ Mới➕ Học 6—9亚多莱音、拉吉、亚西加、yà duō lái yīn 、 lā jí 、 yà xī jiā 、A-đô-ra-im, La-ki, A-xê-ka,Các từ trong câu này亚 yà多 duō莱 lái音 yīn拉吉 lā jí亚西加 yà xī jiā← II LỊCH SỬ 11:8Đọc toàn bộ chươngII LỊCH SỬ 11:10 →